Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mì chính" (1)
mì chính

Tiếng Anh
Danh từajinomoto
Bà tôi không dùng mì chính.
My grandmother does not use ajinomoto.
Từ liên quan "mì chính" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mì chính" (1)
Bà tôi không dùng mì chính.
My grandmother does not use ajinomoto.
